fed up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán ngấy, chán ngán, phát ngấy: Cảm giác khó chịu, bực bội và không còn muốn chịu đựng một tình huống, sự việc hoặc hành vi nào đó nữa, thường vì nó đã kéo dài quá lâu hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I am fed up with this constant rain. (Tôi chán ngấy với trời mưa liên tục này.)
- She was fed up of hearing his excuses. (Cô ấy phát ngấy vì nghe những lời bào chữa của anh ta.)
- The customers are fed up with the poor service. (Khách hàng chán ngán với dịch vụ tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fed up to the back teeth (with something/someone)": Chán đến tận cổ, chán không thể chịu nổi (nhấn mạnh mức độ cực kỳ chán ghét).
- I'm fed up to the back teeth with his laziness. (Tôi chán đến tận cổ với sự lười biếng của hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fed-upness (danh từ, không phổ biến): Tình trạng chán ngấy.
- A general sense of fed-upness was spreading in the office. (Một cảm giác chán ngấy chung đang lan tỏa trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sick of / Tired of: Chán, mệt mỏi vì.
- Disgusted: Kinh tởm, ghê tởm.
- Weary: Mệt mỏi, chán ngán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép (compound adjective), không phải là một phrasal verb. Cấu trúc chính là "to be fed up with/of...")
Thành ngữ liên quan
- At the end of one's tether / At the end of one's rope: Kiệt sức, không còn chịu đựng nổi.
- After dealing with the problem for months, she was at the end of her tether. (Sau nhiều tháng đối mặt với vấn đề, cô ấy không còn chịu đựng nổi nữa.)